Ngày 12/9/2026, TAND Khu vực 1 - Hà Nội mở phiên họp giải quyết việc dân sự theo đơn yêu cầu của ông Phạm Hữu Nam về việc công nhận hai tên gọi là cùng một người và xác định quan hệ mẹ - con đối với hai liệt sĩ. Phiên họp không chỉ khép lại một chặng đường pháp lý kéo dài hơn 12 năm, mà còn để lại nhiều xúc động khi bài phát biểu của Kiểm sát viên đã đặt câu chuyện bảo vệ người yếu thế theo Nghị quyết 205 trong chiều sâu của đạo lý “Đền ơn đáp nghĩa”, “Uống nước nhớ nguồn”.

Toàn cảnh phiên tòa
Có những hành trình pháp lý bắt đầu từ một tranh chấp lớn. Nhưng cũng có những hành trình chỉ bắt đầu từ một mong muốn rất đỗi bình dị: được pháp luật ghi nhận đúng tên của một người mẹ trong gia đình mình.
Người yêu cầu trong phiên họp là ông Phạm Hữu Nam, con liệt sĩ Phạm Văn Hữu và là cháu ruột của liệt sĩ Phạm Ngô. Hai người con cùng một gia đình đã hy sinh vì Tổ quốc, nhưng trong hai bộ hồ sơ liệt sĩ, tên người mẹ lại không thống nhất. Hồ sơ của liệt sĩ Phạm Ngô ghi mẹ là Nguyễn Thị Trái, trong khi hồ sơ của liệt sĩ Phạm Văn Hữu ghi mẹ là Nguyễn Thị Ngô. Một khác biệt tưởng chỉ nằm ở vài con chữ, qua thời gian lại trở thành nút thắt pháp lý kéo dài suốt nhiều năm.
Suốt hơn 12 năm, ông Nam tự mình đi qua nhiều cơ quan, nhiều địa phương, từ cơ quan quân đội, cơ quan quản lý người có công đến chính quyền cơ sở. Mỗi nơi lưu giữ một phần tài liệu, mỗi thời kỳ để lại một cách ghi nhận khác nhau, còn những người có thể trực tiếp kể lại câu chuyện gia đình phần lớn đã không còn. Sơ yếu lý lịch năm 1955 do chính liệt sĩ Phạm Văn Hữu kê khai ghi mẹ là Nguyễn Thị Ngô, cha là Phạm Lộc, anh trai là Phạm Ngô; trong khi hồ sơ liệt sĩ Phạm Ngô lại xác định mẹ là Nguyễn Thị Trái. Những bức thư gia đình từ năm 1975, hồ sơ người có công, tài liệu nhân khẩu, xác nhận của cơ quan nhà nước và biên bản gia tộc dần cho thấy một cấu trúc gia đình thống nhất, trong đó khác biệt chủ yếu nằm ở tên gọi của người mẹ qua các giai đoạn lịch sử.
Khi thông tin được gửi đến VKSND thành phố Hà Nội, vụ việc trước hết được nghiên cứu, hướng dẫn theo con đường pháp lý thông thường. Sau đó, khi ông Nam tiếp tục gặp khó khăn và có đơn đề nghị hỗ trợ, hồ sơ được xem xét trong khuôn khổ Nghị quyết số 205/2025/QH15. Viện kiểm sát không làm thay người dân, cũng không tìm cách đưa vụ việc đến một kết quả định trước, mà hỗ trợ ông xác định đúng yêu cầu, đúng loại việc, đúng phạm vi pháp lý, rà soát và hệ thống lại tài liệu, chứng cứ để quyền của ông có thể được Tòa án xem xét theo đúng thẩm quyền.
Chính ở điểm này, tinh thần của Nghị quyết 205 được thể hiện rõ nhất. Bảo vệ người yếu thế không có nghĩa là ưu ái một bên hay thay họ thực hiện quyền, mà là giúp họ có đủ điều kiện thực tế để sử dụng những quyền mà pháp luật đã trao. Với ông Nam, ý nghĩa ấy càng sâu sắc hơn khi ông đã cao tuổi, sức khỏe hạn chế và đã dành hơn 12 năm cho một hành trình pháp lý mà bản thân không thể tự mình đi đến cùng. Vụ việc cũng không chỉ gắn với quyền nhân thân của một cá nhân, mà còn liên quan đến thân nhân của hai liệt sĩ và việc hoàn thiện hồ sơ người có công.
Ngày 12/9/2026, tại TAND Khu vực 1 - Hà Nội, những tài liệu đã được gìn giữ qua nhiều thập kỷ, những thông tin nằm rải rác ở nhiều cơ quan, nhiều địa phương cuối cùng được đặt trong cùng một tiến trình tố tụng để xem xét. Sau khi đánh giá các tài liệu, chứng cứ, Tòa án đã chấp nhận đơn yêu cầu của ông Phạm Hữu Nam và tuyên bố cụ Nguyễn Thị Trái, sinh năm 1907, mất ngày 14/12/2000 và cụ Nguyễn Thị Ngô - tên được ghi trong hồ sơ liệt sĩ Phạm Văn Hữu - là cùng một người.
Nhưng điều khiến phiên họp để lại dấu ấn đặc biệt không chỉ nằm ở kết quả cuối cùng. Khi đại diện Viện Kiểm sát nhân dân khu vực 1 - thành phố Hà Nội - Kiểm sát viên Phạm Thị Huyền Trang phát biểu quan điểm, phần trình bày về Nghị quyết 205 và ý nghĩa tri ân đối với gia đình có hai liệt sĩ đã khiến cả hội trường xúc động. Bởi bài phát biểu không chỉ dừng ở việc đối chiếu từng tài liệu hay phân tích các căn cứ pháp lý. Từ những chứng cứ tưởng như khô khan, Kiểm sát viên đã đặt vụ việc trở lại đúng chiều sâu con người: phía sau hai cái tên là một người mẹ; phía sau hai bộ hồ sơ là hai người con đã hy sinh vì Tổ quốc; và phía sau hành trình tố tụng là một người con cháu nhiều năm đi tìm một sự ghi nhận đúng đắn về lịch sử gia đình.
Khi Kiểm sát viên nhắc đến đạo lý “Đền ơn đáp nghĩa”, “Uống nước nhớ nguồn”, không khí phiên họp trở nên lắng lại. Bởi lúc ấy, câu chuyện không còn chỉ là Nguyễn Thị Trái hay Nguyễn Thị Ngô. Đó là câu chuyện về một người mẹ có hai người con ra đi và không trở về; là trách nhiệm của thế hệ hôm nay trong việc làm sáng rõ những thông tin nhân thân bị đứt gãy qua chiến tranh và thời gian; là cách để sự tri ân được thể hiện không chỉ bằng lời nói, mà bằng từng thao tác nghề nghiệp, từng tài liệu, từng chứng cứ và từng bước tố tụng cụ thể.
Bài phát biểu của Kiểm sát viên cũng làm nổi bật một thông điệp quan trọng của Nghị quyết 205: pháp luật chỉ thực sự chạm tới người dân khi người thực thi pháp luật nhìn thấy con người phía sau hồ sơ. Một lá đơn có thể chỉ là một văn bản tố tụng, nhưng phía sau đó có thể là cả một hành trình mười năm, hai mươi năm; một quyền có thể đã được pháp luật ghi nhận từ lâu, nhưng nếu người có quyền không đủ khả năng tự mình thực hiện thì quyền ấy vẫn có nguy cơ chỉ tồn tại trên giấy.
Vì vậy, giá trị của Nghị quyết 205 không nằm ở việc Viện kiểm sát “đứng về phía” một ai, mà ở chỗ cơ chế này cho phép ngành Kiểm sát chủ động hơn trong việc nhận diện những hoàn cảnh khó tự bảo vệ quyền dân sự, lựa chọn biện pháp phù hợp và hỗ trợ đúng giới hạn để người dân có thể tiếp cận công lý. Ở vụ việc của ông Nam, Viện kiểm sát đã chọn đúng giới hạn đó: hỗ trợ người dân tự thực hiện quyền, còn việc đánh giá chứng cứ và quyết định cuối cùng thuộc thẩm quyền độc lập của Tòa án.
Chính sự chuẩn mực ấy làm cho phần phát biểu của Kiểm sát viên tại phiên họp không chỉ có sức nặng pháp lý mà còn có sức lan tỏa. Nghị quyết 205 cho thấy hình ảnh người Kiểm sát Thủ đô không chỉ cần vững vàng về chuyên môn, chặt chẽ trong chứng cứ, mà còn phải biết lắng nghe, biết nhìn thấy hoàn cảnh con người và biết đặt trách nhiệm công vụ trong mối liên hệ với những giá trị nhân văn của Thủ đô nghìn năm văn hiến.
Phiên họp ngày 12/9 vì thế mang một ý nghĩa lớn hơn một việc dân sự được giải quyết. Điều đó cho thấy Nghị quyết 205 có thể đi vào cuộc sống từ những câu chuyện rất bình dị. Không phải vụ việc nào bảo vệ người yếu thế cũng là một vụ án lớn, không phải lợi ích nào cần được bảo vệ cũng đo đếm bằng tiền. Đôi khi, điều cần được bảo vệ chỉ là một quyền nhân thân, một cái tên trong hồ sơ, một mối quan hệ gia đình đã bị thời gian và chiến tranh làm cho đứt gãy. Nhưng khi quyền ấy được đặt đúng vào cơ chế pháp lý, khi người dân được hỗ trợ đúng lúc và các cơ quan tiến hành tố tụng thực hiện đúng chức năng của mình, thì một bế tắc kéo dài nhiều năm có thể tìm được lối ra.
Từ một thông tin gửi đến Hòm thư tố tụng công ích, đến quá trình nghiên cứu, hỗ trợ và cuối cùng là một quyết định của Tòa án, hành trình của ông Phạm Hữu Nam cho thấy Nghị quyết 205 chỉ thực sự có sức sống khi được chuyển hóa thành kết quả mà người dân có thể nhìn thấy và cảm nhận được. Với vụ việc này, kết quả ấy không chỉ là một quyết định pháp lý. Đó còn là sự nối lại một phần ký ức gia đình, là sự ghi nhận đối với thân nhân của hai liệt sĩ, và là một hành động tri ân bằng pháp luật.
Từ một lá đơn đến một quyết định của Tòa án là hành trình của pháp luật. Từ bảo vệ một người yếu thế đến tri ân một gia đình có công là hành trình của trách nhiệm và nghĩa tình. Và khi hai hành trình ấy gặp nhau, Nghị quyết 205 không còn chỉ là một chủ trương trên giấy, mà trở thành một cánh cửa được mở cho người dân, một sự thật được pháp luật ghi nhận và một niềm tin được nối dài./.
Lê Thị Hồng Hạnh – Phòng 9