Trong các vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên không gian mạng, dữ liệu điện tử thường giữ vai trò quan trọng trong việc chứng minh hành vi phạm tội. Đặc biệt, đối với các vụ án có sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ giả mạo hình ảnh, giọng nói (Deepfake, DeepVoice), việc thu thập được dữ liệu điện tử chưa đồng nghĩa với việc đã xác định đầy đủ tính xác thực và giá trị chứng minh của dữ liệu đó. Thực tiễn đặt ra yêu cầu đối với Kiểm sát viên không chỉ kiểm sát tính hợp pháp của quá trình thu thập, bảo quản dữ liệu mà còn phải đánh giá đúng nội dung, giới hạn giá trị chứng minh và mối liên hệ giữa dữ liệu điện tử với các tình tiết khách quan của vụ án, góp phần nâng cao chất lượng thực hành quyền công tố, kiểm sát điều tra.
1. Thực tiễn tội phạm lừa đảo trên không gian mạng và yêu cầu đặt ra đối với hoạt động kiểm sát chứng cứ điện tử
Thời gian qua, tình hình tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên không gian mạng tại thành phố Hà Nội tiếp tục diễn biến phức tạp, với phương thức, thủ đoạn đa dạng, trong đó có việc kết hợp các thủ đoạn gian dối truyền thống với việc sử dụng công nghệ cao để tiếp cận bị hại và thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản. Đáng chú ý, việc lợi dụng trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ Deepfake, DeepVoice để giả mạo hình ảnh, giọng nói, danh tính của cá nhân, cơ quan, tổ chức đã được các cơ quan chức năng nhận diện, cảnh báo trong nhiều năm qua, song vẫn là thủ đoạn được các đối tượng lợi dụng để thực hiện hành vi phạm tội.
Từ góc độ thực hành quyền công tố, kiểm sát điều tra, vấn đề cần quan tâm không chỉ là nhận diện thủ đoạn sử dụng công nghệ mà còn là xác định tính hợp pháp, tính xác thực và giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử được thu thập. Đặc biệt, đối với hình ảnh, âm thanh, video được tạo dựng bằng AI, cần phân biệt sự tồn tại của dữ liệu với tính chân thực của nội dung được thể hiện và khả năng chứng minh hành vi phạm tội. Đây là vấn đề có ý nghĩa trực tiếp đối với việc đánh giá chứng cứ, xác định trách nhiệm hình sự và bảo đảm giải quyết vụ án khách quan, toàn diện, đúng pháp luật.
2. Cơ sở pháp lý và những vấn đề cần lưu ý khi đánh giá chứng cứ điện tử trong các vụ án lừa đảo sử dụng trí tuệ nhân tạo
Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo để tạo dựng hình ảnh, âm thanh giả mạo không làm thay đổi những nguyên tắc cơ bản của hoạt động chứng minh trong tố tụng hình sự, nhưng đòi hỏi phải đánh giá thận trọng về nguồn gốc, tính xác thực và giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử. Theo quy định tại các Điều 86, 87, 99, 107 và 108 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung, dữ liệu điện tử là một trong các nguồn chứng cứ; việc thu thập, bảo quản, kiểm tra và đánh giá phải tuân thủ quy định pháp luật. Đặc biệt, khoản 3 Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định giá trị chứng cứ của dữ liệu điện tử được xác định căn cứ vào cách thức khởi tạo, lưu trữ hoặc truyền gửi; cách thức bảo đảm và duy trì tính toàn vẹn; cách thức xác định người khởi tạo và các yếu tố phù hợp khác. Trên cơ sở các quy định trên, việc đánh giá chứng cứ điện tử trong các vụ án lừa đảo sử dụng AI cần chú trọng những vấn đề sau:
2.1. Phân biệt tính toàn vẹn của dữ liệu với tính chân thực của nội dung được thể hiện
Tính toàn vẹn của dữ liệu và tính chân thực của nội dung được dữ liệu thể hiện là hai thuộc tính có liên quan nhưng không đồng nhất. Một đoạn video được thu thập hợp pháp, bảo quản nguyên vẹn vẫn có thể chứa hình ảnh, giọng nói được tạo dựng bằng công nghệ Deepfake, không phản ánh đúng sự kiện thực tế. Tuy nhiên, việc xác định video là sản phẩm giả mạo không đồng nghĩa với việc dữ liệu đó không có giá trị chứng minh. Trường hợp video được sử dụng để đưa ra thông tin gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản thì chính nội dung giả mạo, quá trình truyền gửi và cách thức sử dụng video có thể là những tình tiết quan trọng cần được làm rõ. Như vậy, dữ liệu điện tử chứa nội dung giả mạo tuy không thể được sử dụng để khẳng định tính có thật của sự kiện được mô tả, nhưng vẫn có thể có giá trị chứng minh về thủ đoạn gian dối nếu việc tạo lập, truyền gửi hoặc sử dụng dữ liệu được thu thập, kiểm tra, xác minh hợp pháp và có mối liên hệ với hành vi phạm tội. Do đó, Kiểm sát viên cần xác định rõ dữ liệu được sử dụng để chứng minh tình tiết nào, mức độ chứng minh đến đâu và có phù hợp với các chứng cứ khác trong hồ sơ vụ án hay không, tránh đánh giá chứng cứ chỉ dựa trên hình thức hoặc nội dung thể hiện của dữ liệu.
2.2. Xác định đúng chủ thể thực hiện hành vi thông qua hệ thống chứng cứ
Trong các vụ án có sử dụng công nghệ AI, người tạo lập sản phẩm giả mạo, người quản lý tài khoản truyền gửi và người trực tiếp thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản có thể là những chủ thể khác nhau. Vì vậy, việc xác định được nguồn gốc tệp dữ liệu, thiết bị hoặc tài khoản liên quan chưa đủ để kết luận về người thực hiện hành vi phạm tội. Việc xác định trách nhiệm hình sự phải căn cứ vào hành vi khách quan, yếu tố lỗi và vai trò tham gia của từng người. Đối với trường hợp có nhiều người liên quan, cần làm rõ sự thống nhất ý chí, hành vi tham gia và phạm vi trách nhiệm của từng người theo quy định về đồng phạm tại Điều 17 Bộ luật Hình sự. Từ góc độ kiểm sát, dữ liệu điện tử phải được đánh giá trong mối quan hệ với lời khai, tài liệu giao dịch, kết quả xác minh và các chứng cứ hợp pháp khác, bảo đảm chứng minh đúng hành vi, vai trò và trách nhiệm hình sự của từng người, không suy diễn chỉ từ việc tạo lập hoặc sử dụng phương tiện công nghệ.
2.3. Gắn việc đánh giá chứng cứ điện tử với các dấu hiệu cấu thành tội phạm
Việc phát hiện đối tượng sử dụng AI, Deepfake mới chỉ làm rõ một đặc điểm về phương thức, thủ đoạn thực hiện hành vi. Để xác định trách nhiệm hình sự, vẫn phải chứng minh đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự. Đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự, cần làm rõ hành vi gian dối, thời điểm thực hiện, mục đích chiếm đoạt và mối quan hệ giữa việc bị hại tin tưởng thông tin gian dối với hành vi chuyển giao tài sản. Đặc biệt, phải xác định vai trò thực tế của hình ảnh, âm thanh giả mạo trong quá trình thực hiện hành vi chiếm đoạt, tránh đồng nhất việc sử dụng công nghệ với việc đã chứng minh đầy đủ hành vi phạm tội. Đồng thời, cần phân biệt hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 với các hành vi được quy định tại Điều 290 Bộ luật Hình sự. Việc sử dụng Internet, mạng xã hội hoặc AI không phải căn cứ duy nhất để xác định tội danh; vấn đề quyết định là bản chất hành vi, phương thức thực hiện và các dấu hiệu cấu thành tội phạm tương ứng.
Như vậy, việc kiểm sát chứng cứ điện tử phải gắn chặt với yêu cầu chứng minh tội phạm, bảo đảm mỗi nguồn dữ liệu được đánh giá đúng về tính hợp pháp, tính xác thực, tính liên quan và giá trị chứng minh. Đây là cơ sở để Kiểm sát viên xác định trọng tâm kiểm sát, phát hiện những tình tiết chưa được làm rõ và đề ra yêu cầu điều tra phù hợp.
3. Những nội dung cần chú trọng trong thực hành quyền công tố, kiểm sát điều tra các vụ án lừa đảo sử dụng trí tuệ nhân tạo
Từ những yêu cầu pháp lý đã phân tích, hoạt động kiểm sát chứng cứ điện tử cần tập trung vào các khâu có ý nghĩa trực tiếp đối với việc chứng minh hành vi phạm tội, từ thu thập, bảo quản dữ liệu đến xác định chủ thể, đánh giá kết luận giám định và kiểm tra sự thống nhất của hệ thống chứng cứ.
3.1. Kiểm sát việc thu thập, bảo quản và xác định nguồn gốc dữ liệu điện tử
Dữ liệu điện tử liên quan đến hành vi lừa đảo có thể được lưu trữ trên thiết bị điện tử, tài khoản mạng xã hội, ứng dụng liên lạc, hệ thống ngân hàng hoặc các nền tảng cung cấp dịch vụ trực tuyến. Do có khả năng bị thay đổi, xóa bỏ hoặc không còn truy cập được, việc thu thập và bảo toàn dữ liệu phải được thực hiện kịp thời, đúng trình tự, thủ tục tố tụng. Trong quá trình kiểm sát điều tra, Kiểm sát viên cần kiểm tra căn cứ, thẩm quyền, trình tự thu giữ phương tiện điện tử; việc lập biên bản, niêm phong, sao lưu, trích xuất và bảo quản dữ liệu theo quy định tại Điều 107 Bộ luật Tố tụng hình sự. Đặc biệt, khoản 4 Điều 107 quy định việc phục hồi, tìm kiếm, giám định dữ liệu điện tử chỉ được thực hiện trên bản sao. Đây là quy định cần chú trọng nhằm bảo đảm khả năng kiểm tra, đối chiếu dữ liệu trong quá trình giải quyết vụ án. Đối với dữ liệu do bị hại, cá nhân hoặc tổ chức cung cấp, cần làm rõ nguồn gốc, quá trình lưu giữ, phương thức giao nộp và khả năng đối chiếu với những nguồn khác. Riêng đối với hình ảnh, âm thanh, video nghi được tạo dựng bằng AI, cần chú trọng xác định dữ liệu gốc hoặc nguồn dữ liệu gần nhất có thể kiểm chứng, thời điểm tạo lập, truyền gửi và các yếu tố có khả năng ảnh hưởng đến tính toàn vẹn. Việc kiểm sát phải bảo đảm không chỉ thu thập được dữ liệu mà còn duy trì khả năng kiểm tra tính hợp pháp, tính xác thực và giá trị chứng minh của dữ liệu trong các giai đoạn tố tụng tiếp theo.
3.2. Kiểm sát việc xác định vai trò của dữ liệu giả mạo trong quá trình thực hiện hành vi chiếm đoạt
Đối với các vụ án lừa đảo sử dụng AI, việc xác định có sản phẩm Deepfake chưa đủ để làm rõ bản chất hành vi phạm tội. Vấn đề quan trọng là phải xác định sản phẩm giả mạo có vai trò như thế nào trong việc hình thành, củng cố thông tin gian dối và tác động đến quyết định chuyển giao tài sản của bị hại. Kiểm sát viên cần chú trọng làm rõ thời điểm sử dụng hình ảnh, giọng nói giả mạo; nội dung thông tin được truyền đạt; cách thức bị hại tiếp nhận, tin tưởng và thực hiện việc chuyển giao tài sản. Trường hợp sản phẩm giả mạo được sử dụng sau khi hành vi chiếm đoạt đã hoàn thành, cần đánh giá đúng mục đích và ý nghĩa pháp lý của hành vi, không mặc nhiên coi đây là thủ đoạn trực tiếp dẫn đến việc chiếm đoạt tài sản. Đồng thời, phải đối chiếu dữ liệu điện tử với lời khai của bị hại, tài liệu giao dịch và các chứng cứ khác để làm rõ mối quan hệ giữa hành vi gian dối, nhận thức của bị hại và việc chuyển giao tài sản. Đây là nội dung có ý nghĩa quan trọng đối với việc chứng minh hành vi phạm tội và xác định đúng tội danh.
3.3. Kiểm sát việc xác định chủ thể thực hiện hành vi và vai trò của những người có liên quan
Đối với các vụ án có nhiều người tham gia, Kiểm sát viên cần tập trung kiểm sát việc xác minh người thực tế quản lý, sử dụng tài khoản, thiết bị điện tử; quá trình trao đổi, phân công, phối hợp giữa các đối tượng và những tài liệu phản ánh nhận thức, ý chí của từng người đối với hành vi chiếm đoạt tài sản. Việc xác định chủ thể không thể chỉ dựa vào thông tin đăng ký tài khoản, thiết bị lưu trữ hoặc khả năng tạo lập sản phẩm giả mạo, mà phải được chứng minh bằng các tài liệu, chứng cứ phản ánh hành vi thực tế. Đối với trường hợp có dấu hiệu đồng phạm, cần làm rõ hành vi tham gia, sự thống nhất ý chí, vai trò và mức độ tham gia của từng người theo Điều 17 Bộ luật Hình sự. Đồng thời, phải đánh giá đầy đủ cả chứng cứ buộc tội và chứng cứ gỡ tội, tránh suy diễn trách nhiệm hình sự từ những dấu hiệu liên quan mang tính đơn lẻ.
3.4. Kiểm sát việc trưng cầu giám định và đánh giá kết luận giám định đối với dữ liệu điện tử
Đối với dữ liệu có dấu hiệu bị tạo dựng, chỉnh sửa bằng AI, việc trưng cầu giám định phải xuất phát từ yêu cầu chứng minh cụ thể của vụ án và tuân thủ các quy định pháp luật có liên quan. Kiểm sát viên cần kiểm tra căn cứ trưng cầu, nội dung yêu cầu giám định, tài liệu cung cấp và phạm vi kết luận chuyên môn. Trong đó, phải phân biệt việc xác định dấu hiệu chỉnh sửa, tổng hợp hình ảnh, âm thanh với việc chứng minh người tạo lập, người sử dụng và mục đích sử dụng dữ liệu. Đây là những nội dung có liên quan nhưng không đồng nhất. Không phải mọi trường hợp có sử dụng sản phẩm AI đều bắt buộc phải trưng cầu giám định để xác định dữ liệu có phải Deepfake hay không. Việc trưng cầu phải căn cứ vào những vấn đề cần kiến thức chuyên môn để làm rõ và các trường hợp bắt buộc giám định theo quy định pháp luật. Trường hợp kết luận giám định chưa rõ, chưa đầy đủ hoặc phát sinh vấn đề chuyên môn cần tiếp tục làm sáng tỏ, Kiểm sát viên phải nghiên cứu, đề xuất biện pháp xử lý phù hợp, bao gồm việc giải thích kết luận, giám định bổ sung hoặc giám định lại khi có căn cứ. Đồng thời, cần đánh giá kết luận giám định trong mối quan hệ với toàn bộ chứng cứ của vụ án, không tuyệt đối hóa kết quả phân tích kỹ thuật hoặc sử dụng kết luận giám định để thay thế việc chứng minh những tình tiết khác.
3.5. Kiểm sát việc đánh giá tổng hợp chứng cứ và xác định những vấn đề còn phải chứng minh
Dữ liệu điện tử thường chỉ phản ánh một phần diễn biến hành vi phạm tội. Vì vậy, Kiểm sát viên cần nghiên cứu, đối chiếu các nguồn chứng cứ theo trình tự diễn biến vụ án, từ việc tạo lập thông tin gian dối, tiếp cận bị hại, truyền đạt thông tin đến quá trình chuyển giao và xử lý tài sản. Trên cơ sở đó, xác định những tình tiết đã được chứng minh, những nội dung còn mâu thuẫn, thiếu sót và các vấn đề cần tiếp tục điều tra, xác minh. Đặc biệt, phải đánh giá mức độ ảnh hưởng của những tình tiết chưa được làm rõ đến việc xác định hành vi phạm tội, tội danh và trách nhiệm hình sự của từng người. Việc đánh giá phải bảo đảm khách quan, toàn diện, xem xét đầy đủ chứng cứ buộc tội và chứng cứ gỡ tội, đồng thời gắn với những vấn đề phải chứng minh theo Điều 85 Bộ luật Tố tụng hình sự. Như vậy, yêu cầu xuyên suốt trong hoạt động kiểm sát không chỉ là bảo đảm dữ liệu điện tử được thu thập đúng quy định mà còn phải làm rõ dữ liệu đó có giá trị chứng minh đối với tình tiết nào, những nội dung gì chưa được chứng minh và cần thực hiện hoạt động điều tra nào để khắc phục.
4. Một số giải pháp nâng cao chất lượng thực hành quyền công tố, kiểm sát việc thu thập và đánh giá chứng cứ điện tử
Để nâng cao chất lượng thực hành quyền công tố, kiểm sát điều tra các vụ án lừa đảo sử dụng AI, cần chuyển từ việc xác định những nội dung phải kiểm sát sang tổ chức thực hiện có trọng tâm, kịp thời phát hiện, xử lý thiếu sót và nâng cao hiệu quả sử dụng chứng cứ điện tử. Theo đó, cần chú trọng một số giải pháp sau:
Thứ nhất, chủ động định hướng thu thập chứng cứ ngay từ giai đoạn giải quyết nguồn tin về tội phạm.
Khi xuất hiện dấu hiệu sử dụng hình ảnh, âm thanh, video giả mạo để chiếm đoạt tài sản, Kiểm sát viên cần chủ động nghiên cứu tài liệu ban đầu, xác định những tình tiết cần chứng minh và nguồn dữ liệu có khả năng làm rõ từng tình tiết đó. Trên cơ sở diễn biến vụ việc, cần xác định những dữ liệu cần ưu tiên thu thập, đặc biệt là nội dung trao đổi giữa đối tượng và bị hại, tài liệu phản ánh việc sử dụng sản phẩm giả mạo, thông tin về tài khoản truyền gửi và các giao dịch liên quan. Việc định hướng thu thập phải gắn với yêu cầu chứng minh hành vi gian dối, người thực hiện và mối quan hệ giữa thông tin gian dối với việc chuyển giao tài sản; tránh tình trạng thu thập nhiều dữ liệu nhưng chưa làm rõ các tình tiết có ý nghĩa quyết định đối với việc giải quyết vụ án.
Thứ hai, kịp thời phát hiện, xử lý những thiếu sót trong quá trình thu thập, bảo quản và sử dụng dữ liệu điện tử.
Trong quá trình nghiên cứu hồ sơ, Kiểm sát viên cần kiểm tra sự thống nhất giữa biên bản thu giữ, sao lưu, trích xuất với phương tiện lưu trữ, tài liệu điện tử và các chứng cứ liên quan. Đối với dữ liệu quan trọng, phải xác định rõ nguồn gốc, phương thức thu thập, tình trạng dữ liệu và khả năng kiểm chứng. Trường hợp phát hiện thiếu sót về trình tự, thủ tục hoặc chưa đủ căn cứ xác định tính xác thực, phải đánh giá tính chất, mức độ ảnh hưởng đến giá trị chứng minh và kịp thời yêu cầu khắc phục trong phạm vi pháp luật cho phép. Đặc biệt, cần phân biệt những thiếu sót có thể bổ sung, làm rõ với trường hợp dữ liệu không đáp ứng điều kiện sử dụng làm chứng cứ theo quy định pháp luật. Việc kiểm sát không chỉ nhằm phát hiện vi phạm mà còn phải xác định đúng biện pháp xử lý, tránh sử dụng dữ liệu không đủ điều kiện làm căn cứ cho quyết định tố tụng.
Thứ ba, nâng cao chất lượng yêu cầu điều tra và kiểm tra kết quả thực hiện yêu cầu điều tra.
Yêu cầu điều tra phải xuất phát từ những tình tiết chưa được chứng minh, những mâu thuẫn trong hồ sơ hoặc những vấn đề có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định tội danh, trách nhiệm hình sự. Chẳng hạn, trường hợp đã thu thập được video nghi giả mạo bằng AI nhưng chưa xác định người thực tế sử dụng, cần yêu cầu làm rõ nguồn truyền gửi, tài khoản liên quan, người quản lý, sử dụng tài khoản và mối liên hệ với hành vi chiếm đoạt tài sản. Trường hợp đã xác định được sản phẩm giả mạo nhưng chưa làm rõ vai trò của sản phẩm đối với quyết định chuyển giao tài sản, cần tập trung xác minh nội dung thông tin bị hại tiếp nhận, thời điểm tiếp nhận và những tài liệu phản ánh sự tác động của thông tin gian dối. Đối với vấn đề cần kiến thức chuyên môn, phải xác định đúng nội dung cần trưng cầu giám định, tránh yêu cầu giám định vượt quá phạm vi chuyên môn hoặc sử dụng kết luận giám định thay thế việc chứng minh các tình tiết khác. Đặc biệt, sau khi đề ra yêu cầu điều tra, Kiểm sát viên phải kiểm tra kết quả thực hiện, đối chiếu với nội dung đã yêu cầu để xác định vấn đề nào được làm rõ, vấn đề nào còn thiếu và có cần tiếp tục thực hiện hoạt động điều tra phù hợp hay không. Đây là khâu có ý nghĩa quan trọng nhằm bảo đảm yêu cầu điều tra phát huy hiệu quả thực chất trong quá trình giải quyết vụ án.
Thứ tư, nâng cao hiệu quả nghiên cứu hồ sơ thông qua việc hệ thống hóa chứng cứ theo từng tình tiết cần chứng minh.
Đối với các vụ án có nhiều tài khoản, phương tiện và dữ liệu điện tử liên quan, Kiểm sát viên cần nghiên cứu, hệ thống hóa chứng cứ theo trình tự diễn biến hành vi phạm tội và những vấn đề phải chứng minh. Có thể tổ chức đối chiếu giữa nguồn dữ liệu, tình tiết được phản ánh, giá trị chứng minh và những nội dung còn thiếu. Chẳng hạn, đối với video giả mạo, cần xác định dữ liệu có thể chứng minh nội dung thông tin gian dối đến đâu, đã làm rõ người thực tế sử dụng hay chưa và có tài liệu nào thể hiện việc bị hại tiếp nhận, tin tưởng thông tin đó. Đối với giao dịch ngân hàng, cần phân biệt giá trị chứng minh về việc dịch chuyển tài sản với chứng cứ xác định nguyên nhân chuyển giao và trách nhiệm của người liên quan. Việc hệ thống hóa chứng cứ theo hướng này giúp Kiểm sát viên xác định rõ những tình tiết đã được chứng minh, phát hiện kịp thời mâu thuẫn, khoảng trống chứng minh và hạn chế tình trạng đánh giá riêng lẻ từng nguồn dữ liệu.
Thứ năm, tăng cường bồi dưỡng kỹ năng nghiệp vụ và tổng kết các tình huống thực tiễn có liên quan đến chứng cứ điện tử.
Bên cạnh việc nắm vững các quy định pháp luật, Kiểm sát viên cần được trang bị kiến thức cơ bản về đặc điểm dữ liệu điện tử, phương thức tạo lập sản phẩm giả mạo bằng AI và giới hạn của những phương pháp phân tích kỹ thuật. Nội dung bồi dưỡng cần gắn với yêu cầu thực hành quyền công tố, kiểm sát điều tra, tập trung vào kỹ năng xác định vấn đề cần chứng minh, kiểm sát việc thu thập dữ liệu, nghiên cứu yêu cầu giám định và đánh giá kết luận chuyên môn. Đồng thời, cần chú trọng tổng kết những tình huống cụ thể phát sinh trong thực tiễn như dữ liệu không còn khả năng kiểm chứng nguồn gốc, kết luận giám định chưa làm rõ vấn đề cần chứng minh hoặc chứng cứ điện tử có nội dung mâu thuẫn với tài liệu khác. Thông qua việc phân tích nguyên nhân, cách thức xử lý và kết quả giải quyết từng tình huống, có thể rút ra những kinh nghiệm thiết thực để vận dụng trong quá trình kiểm sát các vụ án tương tự, góp phần nâng cao chất lượng công tác nghiệp vụ.
5. Kết luận
Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo, công nghệ Deepfake, DeepVoice trong các vụ án lừa đảo chiếm đoạt tài sản đặt ra yêu cầu phải đánh giá đúng nguồn gốc, tính xác thực và giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử. Trong đó, cần phân biệt việc xác định dữ liệu chứa nội dung giả mạo với việc chứng minh hành vi gian dối, chủ thể thực hiện và các dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Để nâng cao chất lượng thực hành quyền công tố, kiểm sát điều tra đối với loại án này, Kiểm sát viên cần chủ động xác định trọng tâm chứng minh, kiểm sát chặt chẽ tính hợp pháp của quá trình thu thập, bảo quản dữ liệu, nâng cao chất lượng yêu cầu điều tra và đánh giá chứng cứ trong mối quan hệ toàn diện với các tình tiết của vụ án. Thực hiện tốt những yêu cầu trên sẽ góp phần bảo đảm việc giải quyết vụ án khách quan, có căn cứ, đúng pháp luật, không bỏ lọt tội phạm và không làm oan người vô tội./.
Lê Thị Ánh Tuyết - Phòng 2