Trong bối cảnh tiếp tục đẩy mạnh cải cách tư pháp, yêu cầu nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa hình sự ngày càng được đặt ra như một nhiệm vụ trọng tâm đối với hoạt động thực hành quyền công tố (THQCT) và kiểm sát xét xử (KSXX) của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND). Theo tinh thần của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và các quy định của ngành Kiểm sát, việc tranh luận dân chủ, công khai, bình đẳng tại phiên tòa không chỉ là phương thức làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án mà còn là cơ chế quan trọng bảo đảm quyền con người, quyền bào chữa của bị cáo và nguyên tắc suy đoán vô tội. Trong quá trình đó, Kiểm sát viên (KSV) giữ vai trò trung tâm trong việc bảo vệ quan điểm truy tố của VKS trên cơ sở chứng cứ hợp pháp đã được thẩm tra công khai tại phiên tòa, đồng thời phải khách quan xem xét đầy đủ cả các tình tiết buộc tội và gỡ tội để bảo đảm việc giải quyết vụ án đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, tránh oan, sai và bỏ lọt tội phạm.
Thực tiễn xét xử cho thấy, chất lượng đối đáp, tranh luận của KSV có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả THQCT tại phiên tòa. Một KSV có kỹ năng tranh tụng tốt không chỉ thể hiện ở khả năng viện dẫn quy định pháp luật và chứng cứ để chứng minh quan điểm buộc tội, mà còn ở bản lĩnh nghề nghiệp, khả năng xử lý tình huống, tư duy phản biện, phong cách ứng xử chuẩn mực và tinh thần tôn trọng quyền tranh tụng của các bên tham gia tố tụng. Từ yêu cầu thực tiễn đó, bài viết trao đổi một số nội dung KSV cần lưu ý khi đối đáp, tranh luận tại phiên tòa hình sự nhằm góp phần nâng cao chất lượng công tác thực hành quyền công tố, kiểm sát xét xử trong giai đoạn hiện nay:
Thứ nhất, chủ động theo dõi, ghi chép và nắm bắt toàn diện thông tin tại phiên tòa. Tại phiên tòa, KSV phải theo dõi chặt chẽ toàn bộ diễn biến xét hỏi, chú ý đến từng câu hỏi của HĐXX, người bào chữa và câu trả lời của bị cáo, người tham gia tố tụng. Việc ghi chép đầy đủ, có hệ thống là cơ sở quan trọng để KSV nắm chắc nội dung vụ án trong điều kiện tranh tụng trực tiếp, công khai. Thông qua việc theo dõi, KSV cần nhanh chóng nhận diện các luận điểm mà các bên sẽ sử dụng trong phần tranh luận, bao gồm cả những nội dung có lợi và bất lợi cho quan điểm buộc tội. Việc nắm bắt kịp thời tâm lý, thái độ của bị cáo và người bào chữa cũng giúp KSV có phương án ứng xử phù hợp, lựa chọn cách thức lập luận hiệu quả. Trong phần tranh luận, KSV phải lắng nghe đầy đủ ý kiến của các bên, ghi chép tóm tắt các luận điểm chính, tránh bỏ sót nội dung cần đối đáp. Đối với những vấn đề chưa rõ, cần đề nghị làm rõ ngay tại phiên tòa để bảo đảm việc đối đáp có căn cứ, tránh suy đoán chủ quan.
Thứ hai, lựa chọn nội dung tranh luận có trọng tâm, dựa trên chứng cứ hợp pháp. Một trong những yêu cầu quan trọng đối với KSV là phải xác định đúng và trúng các vấn đề cần tranh luận. Không phải mọi ý kiến của người bào chữa đều cần đối đáp đầy đủ, mà cần lựa chọn những nội dung liên quan đến vụ án, có trong hồ sơ và có ý nghĩa quyết định đến việc giải quyết vụ án. Nguyên tắc cơ bản là mọi lập luận của KSV phải dựa trên chứng cứ, tài liệu đã được kiểm tra, đánh giá công khai tại phiên tòa. Đối với tài liệu mới xuất trình, KSV phải xem xét nguồn gốc, tính hợp pháp và mức độ liên quan trước khi sử dụng làm căn cứ tranh luận. Trong quá trình tranh luận, KSV cần ưu tiên các vấn đề đã được chứng minh vững chắc trong hồ sơ và phù hợp với kết quả xét hỏi tại phiên tòa. Đồng thời, cần chú ý phát hiện các mâu thuẫn trong lập luận của người bào chữa hoặc giữa các người bào chữa với nhau để làm cơ sở phản bác. Việc tranh luận phải bảo đảm ngắn gọn, rõ ràng, đi thẳng vào trọng tâm; tránh trình bày dàn trải, lặp lại nội dung đã rõ hoặc sa vào các vấn đề không có ý nghĩa quyết định. KSV không được né tránh những vấn đề khó mà cần bình tĩnh từng bước tranh luận, đối đáp đến cùng với từng ý kiến để khẳng định vấn đề.
Thứ ba, nâng cao kỹ năng lập luận, chứng minh và phản bác. Kỹ năng lập luận là yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng tranh luận của KSV. Khi đối đáp, KSV cần sử dụng lập luận logic, chặt chẽ, dựa trên cơ sở pháp lý và chứng cứ cụ thể; ngôn ngữ phải chuẩn xác, dễ hiểu, có tính thuyết phục cao. Trước hết, KSV phải phân tích đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm, bao gồm: khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan của tội phạm; đồng thời làm rõ mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả. Việc đánh giá chứng cứ phải toàn diện, khách quan, không chỉ tập trung vào chứng cứ buộc tội mà còn xem xét cả chứng cứ gỡ tội. Trong quá trình đối đáp, KSV cần giữ thái độ bình tĩnh, khách quan, tôn trọng quyền bào chữa; sẵn sàng tiếp thu những ý kiến có căn cứ và điều chỉnh quan điểm khi cần thiết. Đồng thời, phải kiên quyết bác bỏ những quan điểm không có căn cứ pháp luật hoặc trái với chứng cứ đã được kiểm chứng.
Thứ tư, xử lý hiệu quả các tình huống tranh luận thường gặp. Thực tiễn xét xử cho thấy, các ý kiến bào chữa thường tập trung vào một số nhóm vấn đề chủ yếu sau: (1) Phủ nhận hành vi phạm tội hoặc cho rằng hành vi không cấu thành tội phạm: Trong trường hợp này, KSV cần phân tích đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm, đánh giá chứng cứ đã thu thập được để khẳng định hành vi của bị cáo là nguy hiểm cho xã hội và đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của pháp luật. Đồng thời, cần bác bỏ các lập luận không có căn cứ như: không có động cơ, mục đích; hành vi chỉ là quan hệ dân sự; hoặc thuộc trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự. (2). Đề nghị áp dụng tội danh nhẹ hơn: Đối với tình huống này, KSV phải so sánh, đối chiếu các dấu hiệu pháp lý giữa các tội danh, làm rõ bản chất hành vi phạm tội, mức độ nguy hiểm cho xã hội và hậu quả xảy ra để bảo vệ quan điểm truy tố. Việc phân tích phải cụ thể, tránh chung chung, bảo đảm tính thuyết phục. (3). Viện dẫn vi phạm tố tụng để đề nghị trả hồ sơ điều tra bổ sung: KSV cần nắm vững quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự về chứng cứ và điều kiện trả hồ sơ điều tra bổ sung; đánh giá cụ thể tính chất, mức độ vi phạm (nếu có). Trường hợp vi phạm không nghiêm trọng, không ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan của vụ án thì cần bác bỏ yêu cầu trả hồ sơ. Ngược lại, nếu vi phạm nghiêm trọng, không thể khắc phục tại phiên tòa thì phải đề nghị xử lý theo đúng quy định.
Thứ năm, kiểm soát phạm vi tranh luận và xác định thời điểm kết thúc hợp lý. Trong quá trình tranh luận, KSV cần chủ động định hướng nội dung theo đúng trọng tâm, tránh bị cuốn theo các vấn đề ngoài phạm vi vụ án hoặc các lập luận mang tính suy diễn. Đối với các ý kiến lặp lại, không liên quan, cần đề nghị HĐXX điều hành tranh luận theo đúng quy định của pháp luật. Bên cạnh đó, KSV phải biết lựa chọn thời điểm dừng tranh luận hợp lý, bảo đảm vừa đáp ứng yêu cầu làm rõ vụ án, vừa không kéo dài phiên tòa không cần thiết. Việc kết thúc tranh luận đúng lúc thể hiện bản lĩnh nghề nghiệp và kỹ năng điều hành của KSV trong hoạt động tranh tụng.
Thứ sáu, đảm bảo tính chuẩn mực trong tác phong, ứng xử tại phiên tòa. Ngoài yếu tố chuyên môn, tác phong và thái độ của KSV tại phiên tòa cũng có ý nghĩa quan trọng. KSV cần thể hiện sự nghiêm túc, chuẩn mực, tôn trọng HĐXX và những người tham gia tố tụng; tránh thái độ áp đặt, định kiến hoặc tranh luận mang tính đối đầu. Việc sử dụng ngôn ngữ phải chuẩn xác, mạch lạc, phù hợp với môi trường tố tụng; tránh dùng từ ngữ cảm tính, suy diễn hoặc thiếu căn cứ. Một phong thái tự tin, điềm tĩnh sẽ góp phần nâng cao hiệu quả tranh luận và uy tín của KSV.

Tranh luận tại phiên tòa sơ thẩm hình sự là hoạt động thể hiện tập trung nhất chất lượng thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên. Để đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp, KSV cần không ngừng rèn luyện kỹ năng tranh tụng, nâng cao trình độ chuyên môn, bản lĩnh nghề nghiệp và ý thức trách nhiệm. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng, lựa chọn đúng trọng tâm, lập luận chặt chẽ và ứng xử khách quan, chuẩn mực không chỉ góp phần giải quyết vụ án đúng pháp luật mà còn nâng cao vị thế của ngành Kiểm sát, củng cố niềm tin của nhân dân đối với hoạt động tư pháp./.
Đặng Thị Kiều Diễm, Trần Thuý Bình - Phòng 7