Một số vướng mắc trong nhận thức và áp dụng Điều 318 Bộ luật Hình sự về tội “Gây rối trật tự công cộng” từ thực tiễn giải quyết án hình sự

BTV Phòng 2

        1. Mở đầu

        Trong hệ thống các tội xâm phạm an toàn công cộng, trật tự công cộng quy định tại Chương XXI Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), tội “Gây rối trật tự công cộng” là tội danh được áp dụng tương đối phổ biến trong thực tiễn xét xử. Hành vi gây rối trật tự công cộng thường xảy ra tại các địa điểm đông người như đường phố, khu dân cư, khu vui chơi giải trí, khu công nghiệp hoặc khu vực tổ chức sự kiện, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt bình thường của xã hội và tạo tâm lý bất an trong cộng đồng.

        Theo Điều 318 Bộ luật Hình sự, người nào gây rối trật tự công cộng gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, do cấu trúc điều luật mang tính khái quát, đặc biệt là dấu hiệu “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội”, nên trong thực tiễn áp dụng đã phát sinh nhiều cách hiểu khác nhau.

        Qua tổng kết thực tiễn xét xử cho thấy cùng một dạng hành vi nhưng có nơi xử lý về tội gây rối trật tự công cộng, có nơi lại xử lý về các tội danh khác như cố ý gây thương tích hoặc chống người thi hành công vụ. Điều này cho thấy vẫn còn tồn tại những vướng mắc cả về nhận thức lý luận và kỹ năng áp dụng pháp luật đối với tội danh này.

        2. Những vướng mắc trong nhận thức và áp dụng tội gây rối trật tự công cộng từ thực tiễn xét xử

        2.1. Vướng mắc trong việc xác định dấu hiệu “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội”

        Một trong những khó khăn lớn nhất trong áp dụng Điều 318 Bộ luật Hình sự là việc xác định thế nào là hành vi “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội”. Trước đây, Bộ luật Hình sự năm 1999 quy định dấu hiệu “gây hậu quả nghiêm trọng” là căn cứ định tội đối với tội gây rối trật tự công cộng. Bộ luật Hình sự năm 2015 đã thay thế dấu hiệu này bằng cụm từ “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội”. Sự thay đổi này nhằm mở rộng phạm vi nhận diện hậu quả của hành vi gây rối, bởi hậu quả không chỉ thể hiện ở thiệt hại vật chất mà còn có thể là hậu quả phi vật chất như gây hoang mang trong cộng đồng hoặc làm mất ổn định trật tự sinh hoạt xã hội. Tuy nhiên, do dấu hiệu này mang tính định tính nên trong thực tiễn áp dụng vẫn tồn tại nhiều cách hiểu khác nhau. Một số quan điểm cho rằng chỉ khi hành vi gây ra hậu quả rõ rệt như ùn tắc giao thông hoặc gây náo loạn khu vực công cộng thì mới đủ yếu tố cấu thành tội phạm. Quan điểm khác lại cho rằng chỉ cần hành vi có khả năng gây mất ổn định trật tự xã hội cũng có thể xem là thỏa mãn dấu hiệu cấu thành tội phạm.

        Thực tiễn xét xử cho thấy việc đánh giá dấu hiệu này thường dựa trên các yếu tố như quy mô vụ việc, số lượng người tham gia, địa điểm xảy ra hành vi và mức độ ảnh hưởng đối với cộng đồng.

        Chẳng hạn, trong Bản án hình sự phúc thẩm số 213/2022/HSPT của TAND cấp cao tại Hà Nội, các bị cáo tụ tập nhiều người mang theo hung khí đánh nhau tại khu vực phố đi bộ trung tâm thành phố, gây hoảng loạn cho người dân và du khách. Hội đồng xét xử nhận định hành vi của các bị cáo đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến trật tự công cộng nên đủ yếu tố cấu thành tội gây rối trật tự công cộng theo khoản 2 Điều 318 Bộ luật Hình sự.

        Ngược lại, trong Bản án hình sự sơ thẩm số 42/2021/HS-ST của TAND tỉnh Bắc Giang, các bị cáo đánh nhau tại một quán ăn do mâu thuẫn cá nhân, hậu quả một người bị thương tích. Tòa án xác định mục đích chủ yếu của hành vi là xâm phạm sức khỏe của người khác nên đã xử lý về tội cố ý gây thương tích thay vì tội gây rối trật tự công cộng.

        Hai bản án này cho thấy việc xác định dấu hiệu “ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự” phải được đánh giá trong bối cảnh cụ thể của từng vụ việc.

        2.2. Vướng mắc trong phân định tội gây rối trật tự công cộng với các tội danh khác

        Trong thực tiễn xét xử, việc phân định giữa tội gây rối trật tự công cộng với các tội danh khác vẫn còn nhiều khó khăn. Trường hợp phổ biến nhất là các vụ đánh nhau tại nơi công cộng. Những vụ việc này thường vừa xâm phạm sức khỏe của người khác vừa làm mất trật tự xã hội. Theo nguyên tắc của luật hình sự, việc định tội danh phải dựa trên khách thể bị xâm phạm chủ yếu. Nếu hành vi chủ yếu nhằm xâm phạm sức khỏe của người khác thì phải xử lý về tội cố ý gây thương tích. Ngược lại, nếu hành vi chủ yếu nhằm gây náo loạn trật tự xã hội thì cần xử lý về tội gây rối trật tự công cộng.

        Tuy nhiên, thực tiễn xét xử cho thấy cách áp dụng nguyên tắc này chưa thực sự thống nhất. Có những vụ án các đối tượng tụ tập đông người đánh nhau tại nơi công cộng nhưng vẫn bị xử lý về tội cố ý gây thương tích. Trong khi đó, có vụ án hậu quả thương tích không đáng kể nhưng lại bị xử lý về tội gây rối trật tự công cộng do hành vi gây ảnh hưởng lớn đến trật tự xã hội. Ngoài ra, trong nhiều vụ án gây rối trật tự công cộng, khi lực lượng chức năng can thiệp thì các đối tượng có hành vi chống đối người thi hành công vụ. Trong những trường hợp này, nếu hành vi chống đối mang tính độc lập và trực tiếp xâm phạm hoạt động quản lý nhà nước thì cần xem xét xử lý thêm về tội Chống người thi hành công vụ theo Điều 330 Bộ luật Hình sự.

        3. Kiến nghị và giải pháp

        Từ những vướng mắc nêu trên cho thấy khó khăn lớn nhất hiện nay trong việc áp dụng Điều 318 Bộ luật Hình sự không phải là thiếu quy định pháp luật mà là thiếu sự thống nhất trong nhận thức và áp dụng các dấu hiệu pháp lý của tội phạm. Do đó, cần thực hiện một số giải pháp sau:

        Trước hết, cần sớm ban hành văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất Điều 318 Bộ luật Hình sự, đặc biệt là làm rõ nội hàm của dấu hiệu “gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội”. Văn bản hướng dẫn nên xây dựng các tiêu chí nhận diện mang tính nghiệp vụ như: số lượng người tham gia; địa điểm xảy ra hành vi; mức độ cản trở giao thông; khả năng gây hoang mang trong cộng đồng; việc sử dụng hung khí hoặc công cụ hỗ trợ; mức độ huy động lực lượng chức năng để giải quyết vụ việc. Việc xây dựng các tiêu chí này sẽ giúp hạn chế tình trạng đánh giá mang tính cảm tính trong quá trình áp dụng pháp luật.

        Thứ hai, cần chuẩn hóa tiêu chí phân định giữa tội Gây rối trật tự công cộng với các tội danh có dấu hiệu tương tự như cố ý gây thương tích hoặc chống người thi hành công vụ. Trong các vụ đánh nhau tại nơi công cộng, cơ quan tiến hành tố tụng cần xác định rõ khách thể bị xâm phạm chủ yếu để lựa chọn tội danh phù hợp, tránh tình trạng áp dụng Điều 318 Bộ luật Hình sự một cách tùy tiện.

        Thứ ba, cần tăng cường tổng kết thực tiễn xét xử các vụ án gây rối trật tự công cộng nhằm xây dựng các vụ án điển hình làm cơ sở tham khảo trong hoạt động nghiệp vụ. Việc tổng kết thực tiễn này không chỉ giúp thống nhất nhận thức mà còn góp phần nâng cao chất lượng công tác thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp.

        Thứ tư, cần chú trọng nâng cao kỹ năng thu thập và đánh giá chứng cứ liên quan đến hậu quả xã hội của hành vi gây rối. Trong nhiều vụ án hiện nay, hồ sơ vụ án chủ yếu tập trung vào lời khai của các đối tượng tham gia mà chưa chú trọng đầy đủ đến các chứng cứ phản ánh tác động xã hội của hành vi như dữ liệu camera, thông tin về tình trạng ách tắc giao thông hoặc phản ứng của cộng đồng. Việc thu thập đầy đủ các chứng cứ này sẽ giúp chứng minh rõ hơn mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội.

        4. Kết luận

        Tội gây rối trật tự công cộng là tội phạm phổ biến và có ảnh hưởng trực tiếp đến trật tự xã hội. Tuy nhiên, việc áp dụng Điều 318 Bộ luật Hình sự trong thực tiễn vẫn còn nhiều khó khăn, vướng mắc cả về lý luận và nghiệp vụ. Việc tiếp tục nghiên cứu, tổng kết thực tiễn xét xử và hoàn thiện pháp luật là cần thiết nhằm bảo đảm việc áp dụng pháp luật được thống nhất, góp phần nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm và bảo đảm trật tự, an toàn xã hội./.

Phạm Thu Phương Anh - Phòng 2

In
5 Đánh giá bài viết này:
Không có đánh giá
Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để đăng bình luận.
Tin mới nhất
Tin đọc nhiều