Áp dụng án lệ trong giải quyết vụ việc dân sự và vai trò của Viện kiểm sát trong kiểm sát việc áp dụng án lệ

BTV Phòng 9

        Trong tiến trình cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, áp dụng thống nhất pháp luật là yêu cầu quan trọng nhằm bảo đảm công bằng, bình đẳng trong việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân và nâng cao chất lượng hoạt động tư pháp. Tuy nhiên, thực tiễn giải quyết các vụ việc dân sự cho thấy vẫn còn những trường hợp cùng một vấn đề pháp lý nhưng được nhận thức và áp dụng pháp luật khác nhau, đặc biệt là đối với những quy định còn nhiều cách hiểu hoặc chưa được pháp luật điều chỉnh đầy đủ, dẫn đến những phán quyết chưa thống nhất giữa các Tòa án.

Ảnh minh họa: Nội dung trọng tâm về áp dụng án lệ trong giải quyết vụ việc dân sự

và vai trò của Viện kiểm sát trong kiểm sát việc áp dụng án lệ

        Để khắc phục tình trạng này, chế định án lệ đã được ghi nhận trong hệ thống pháp luật Việt Nam và từng bước trở thành công cụ quan trọng hỗ trợ hoạt động xét xử. Thông qua việc lựa chọn và công bố các lập luận, phán quyết có giá trị hướng dẫn từ thực tiễn xét xử, án lệ góp phần làm sáng tỏ những vấn đề pháp lý còn có cách hiểu khác nhau, khắc phục khoảng trống của pháp luật và tạo cơ sở để thống nhất đường lối giải quyết đối với các vụ việc có tình huống pháp lý tương tự.

        Bên cạnh vai trò của Tòa án trong việc nghiên cứu và áp dụng án lệ, Viện kiểm sát với chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp có vị trí quan trọng trong việc bảo đảm án lệ được vận dụng đúng đắn, thống nhất và phù hợp với bản chất pháp lý của từng vụ việc. Thông qua hoạt động kiểm sát, Viện kiểm sát đã góp phần hạn chế những sai sót trong việc nhận diện, lựa chọn và áp dụng án lệ, qua đó bảo đảm sự nhất quán trong hoạt động xét xử.

        Trong điều kiện số lượng án lệ ngày càng gia tăng và thực tiễn giải quyết các tranh chấp dân sự ngày càng đa dạng, việc nghiên cứu cơ sở pháp lý, nguyên tắc áp dụng án lệ trong giải quyết vụ việc dân sự, đồng thời làm rõ vai trò của Viện kiểm sát trong kiểm sát việc áp dụng án lệ có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn. Đây cũng là cơ sở để góp phần nâng cao chất lượng xét xử, chất lượng kiểm sát và bảo đảm tính thống nhất trong thực tiễn áp dụng pháp luật hiện nay.

        I. Cơ sở pháp lý và nguyên tắc áp dụng án lệ

        1. Khái quát về án lệ và cơ sở pháp lý của việc áp dụng án lệ

        Án lệ là một trong những thiết chế pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật trong hoạt động xét xử. Theo Điều 1 Nghị quyết số 04/2019/NQ-HĐTP ngày 18/6/2019 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, án lệ là những lập luận, phán quyết trong bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án về một vụ việc cụ thể được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao lựa chọn và được Chánh án Tòa án nhân dân tối cao công bố để các Tòa án nghiên cứu, áp dụng trong xét xử.

        Khác với bản án, quyết định thông thường, giá trị của án lệ không nằm ở việc giải quyết một vụ việc cụ thể mà nằm ở những lập luận pháp lý, cách thức giải quyết hoặc nguyên tắc xử lý một vấn đề pháp lý có tính chuẩn mực, được sử dụng làm căn cứ tham khảo và áp dụng đối với các vụ việc có tình huống pháp lý tương tự. Thông qua việc lựa chọn và công bố các lập luận, phán quyết điển hình từ thực tiễn xét xử, án lệ góp phần giải thích pháp luật, khắc phục những khoảng trống của pháp luật thành văn, định hướng áp dụng thống nhất pháp luật và nâng cao chất lượng xét xử.

        Và khác với hệ thống thông luật (Common Law), án lệ ở Việt Nam không phải là nguồn luật cơ bản thay thế pháp luật thành văn mà được sử dụng nhằm giải thích, làm rõ nội dung quy phạm pháp luật hoặc bổ sung cơ sở giải quyết những vấn đề mà pháp luật chưa quy định cụ thể. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc án lệ chỉ mang tính tham khảo đơn thuần. Việc áp dụng án lệ đã được ghi nhận và khẳng định tại khoản 2 Điều 6 Bộ luật Dân sự năm 2015 và khoản 3 Điều 45 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 về việc Tòa án áp dụng các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự, án lệ và lẽ công bằng khi không thể áp dụng tập quán hoặc tương tự pháp luật.

        Đặc biệt, Nghị quyết số 04/2019/NQ-HĐTP đã quy định cụ thể về tiêu chí lựa chọn, trình tự công bố, nguyên tắc áp dụng và phương thức viện dẫn án lệ trong xét xử. Theo quy định tại khoản 1 Điều 8 Nghị quyết này, khi giải quyết vụ việc có tình huống pháp lý tương tự với án lệ đã được công bố, Thẩm phán, Hội thẩm phải nghiên cứu và áp dụng án lệ; trường hợp không áp dụng thì phải phân tích, lập luận và nêu rõ lý do trong bản án, quyết định.

        Như vậy, có thể thấy mặc dù án lệ không phải là văn bản quy phạm pháp luật và không thay thế vai trò của pháp luật thành văn, nhưng pháp luật Việt Nam đã chính thức ghi nhận án lệ là nguồn luật quan trọng trong hoạt động xét xử. Việc nghiên cứu và áp dụng đúng đắn án lệ không chỉ góp phần bảo đảm giải quyết đúng đắn vụ việc cụ thể mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật, nâng cao chất lượng xét xử và đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp trong giai đoạn hiện nay.

        2. Nguyên tắc áp dụng án lệ

        Án lệ được hình thành từ thực tiễn xét xử nhằm định hướng áp dụng thống nhất pháp luật đối với các vụ việc có tình huống pháp lý tương tự. Tuy nhiên, việc áp dụng án lệ không đơn thuần là viện dẫn một án lệ đã được công bố mà đòi hỏi người tiến hành tố tụng phải nhận diện đúng vấn đề pháp lý của vụ án, lựa chọn chính xác án lệ và vận dụng phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Thực tiễn xét xử cho thấy nhiều sai sót trong áp dụng án lệ xuất phát từ việc xác định không đúng tình huống pháp lý tương tự hoặc áp dụng án lệ một cách máy móc, hình thức. Do đó việc áp dụng án lệ trong giải quyết vụ việc dân sự phải bảo đảm một số nguyên tắc cơ bản sau:

        Trước hết, việc áp dụng án lệ phải bảo đảm vụ việc đang giải quyết có tình huống pháp lý tương tự với án lệ đã được công bố. Đây là điều kiện tiên quyết được quy định tại khoản 1 Điều 8 Nghị quyết số 04/2019/NQ-HĐTP. Tuy nhiên, tình huống pháp lý tương tự không đồng nghĩa với việc các vụ án phải giống nhau về mọi tình tiết. Điều quan trọng là giữa vụ án và án lệ phải có sự tương đồng về những tình tiết “cốt lõi” làm phát sinh vấn đề pháp lý cần giải quyết. Do đó, khi xem xét áp dụng án lệ, cần tập trung đánh giá bản chất pháp lý của tranh chấp thay vì chỉ đối chiếu hình thức các tình tiết của vụ án.

        Bên cạnh sự tương đồng về tình huống pháp lý, việc áp dụng án lệ còn phải bảo đảm sự tương đồng về vấn đề pháp lý cần giải quyết. Trong nhiều trường hợp, mặc dù các vụ án có cùng loại tranh chấp nhưng vấn đề pháp lý đặt ra lại khác nhau nên không thể áp dụng cùng một án lệ. Vì vậy, việc xác định chính xác vấn đề pháp lý trọng tâm của vụ án có ý nghĩa quyết định trong quá trình lựa chọn và áp dụng án lệ.

        Để áp dụng án lệ đúng đắn, người tiến hành tố tụng cần thực hiện một số bước cơ bản. Trước hết, phải xác định đúng quan hệ pháp luật tranh chấp và vấn đề pháp lý cần giải quyết. Trên cơ sở đó, nghiên cứu các án lệ đã được công bố để lựa chọn án lệ có nội dung phù hợp. Sau khi xác định được án lệ liên quan, cần đối chiếu giữa tình huống pháp lý của vụ án với tình huống pháp lý trong án lệ nhằm đánh giá khả năng áp dụng. Việc đối chiếu phải tập trung vào những tình tiết có ý nghĩa quyết định đối với việc giải quyết vụ án, tránh việc đồng nhất hoặc tuyệt đối hóa sự giống nhau giữa các vụ việc.

        Ngoài ra, việc áp dụng án lệ phải bảo đảm phù hợp với các quy định của pháp luật hiện hành. Mặc dù án lệ có giá trị định hướng xét xử nhưng không thể tách rời hệ thống pháp luật. Trường hợp cơ sở pháp lý làm nền tảng hình thành án lệ đã được sửa đổi, bổ sung hoặc không còn phù hợp thì cần xem xét thận trọng trước khi áp dụng nhằm bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật.

        Và theo quy định của Nghị quyết số 04/2019/NQ-HĐTP, khi áp dụng án lệ, Tòa án ngoài việc phải viện dẫn số án lệ còn phải phân tích tình huống pháp lý tương tự và nêu rõ căn cứ áp dụng trong bản án, quyết định. Trường hợp không áp dụng án lệ mặc dù có quan điểm cho rằng vụ việc thuộc trường hợp tương tự thì Tòa án cũng phải giải trình rõ lý do. Đây là yêu cầu quan trọng nhằm bảo đảm tính công khai, minh bạch trong hoạt động xét xử và tạo cơ sở cho việc kiểm tra, giám sát tính đúng đắn của việc áp dụng án lệ.

        Như vậy, việc áp dụng án lệ trong giải quyết vụ việc dân sự đòi hỏi người tiến hành tố tụng phải nhận diện chính xác vấn đề pháp lý của vụ án, đánh giá đúng sự tương đồng với án lệ và vận dụng án lệ trên cơ sở các quy định pháp luật hiện hành. Những yêu cầu này đồng thời cũng là căn cứ quan trọng để Viện kiểm sát thực hiện chức năng kiểm sát việc áp dụng án lệ của Tòa án trong quá trình giải quyết các vụ việc dân sự.

        Thực tiễn phát triển án lệ trong thời gian qua cho thấy lĩnh vực dân sự, hôn nhân và gia đình là lĩnh vực có số lượng án lệ được công bố nhiều nhất. Trong tổng số 82 án lệ đã được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao công bố, có 44 án lệ liên quan đến các quan hệ dân sự, hôn nhân và gia đình, chủ yếu tập trung vào các tranh chấp về quyền sử dụng đất, giao dịch dân sự, thừa kế và tài sản chung vợ chồng. Điều này phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của án lệ trong việc giải thích, thống nhất nhận thức và áp dụng pháp luật đối với các quan hệ dân sự.

        II. Vai trò của Viện kiểm sát trong kiểm sát việc áp dụng án lệ và một số dạng vi phạm thường gặp của Tòa án

        1. Vai trò của Viện kiểm sát trong kiểm sát việc áp dụng án lệ

        Án lệ được xây dựng nhằm bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật đối với các vụ việc có tình huống pháp lý tương tự. Tuy nhiên, giá trị của án lệ chỉ thực sự được phát huy khi việc áp dụng án lệ trong hoạt động xét xử được thực hiện đúng đắn, thống nhất và phù hợp với bản chất pháp lý của từng vụ việc. Trong bối cảnh đó, hoạt động kiểm sát việc áp dụng án lệ của Viện kiểm sát nhân dân có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, góp phần bảo đảm tính đúng đắn của hoạt động xét xử và sự thống nhất trong áp dụng pháp luật.

        Với chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp, Viện kiểm sát nhân dân không chỉ kiểm sát việc tuân theo các quy định của pháp luật tố tụng mà còn có trách nhiệm kiểm sát việc áp dụng pháp luật của Tòa án trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự, trong đó có việc nghiên cứu, lựa chọn và áp dụng án lệ. Hoạt động kiểm sát này nhằm bảo đảm rằng những vụ việc có cùng bản chất pháp lý được giải quyết theo cùng một định hướng pháp lý, hạn chế tình trạng nhận thức và áp dụng pháp luật khác nhau giữa các cơ quan xét xử.

        Trong thực tiễn, việc áp dụng án lệ thường đặt ra những yêu cầu phức tạp liên quan đến việc xác định tình huống pháp lý tương tự, phạm vi áp dụng án lệ cũng như mối quan hệ giữa án lệ và các quy định của pháp luật hiện hành. Nếu việc áp dụng án lệ không được kiểm tra, giám sát chặt chẽ có thể dẫn đến tình trạng áp dụng án lệ không đúng trường hợp, áp dụng án lệ một cách hình thức hoặc bỏ sót án lệ mặc dù vụ việc thuộc trường hợp cần áp dụng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng giải quyết vụ án mà còn làm giảm vai trò của án lệ trong việc bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật.

        Thông qua hoạt động nghiên cứu hồ sơ, tham gia phiên tòa, phát biểu quan điểm giải quyết vụ án, kiến nghị và kháng nghị theo quy định của pháp luật, Viện kiểm sát thực hiện việc kiểm tra, đánh giá tính có căn cứ của hoạt động áp dụng án lệ. Trên cơ sở đó, kịp thời phát hiện những trường hợp áp dụng án lệ không phù hợp hoặc không áp dụng án lệ khi có đủ điều kiện áp dụng để kiến nghị, kháng nghị hoặc đề xuất hướng xử lý nhằm bảo đảm việc giải quyết vụ án đúng quy định pháp luật.

        Mặt khác, hoạt động kiểm sát việc áp dụng án lệ còn có ý nghĩa quan trọng trong việc tổng kết thực tiễn xét xử và phát hiện những bất cập, vướng mắc trong quá trình áp dụng pháp luật. Thông qua công tác kiểm sát, Viện kiểm sát có điều kiện đánh giá mức độ phù hợp của các án lệ đã được công bố, nhận diện những vấn đề pháp lý mới phát sinh trong thực tiễn, từ đó kiến nghị hoàn thiện pháp luật hoặc đề xuất phát triển án lệ đối với những trường hợp cần thiết.

        Có thể khẳng định rằng, trong bối cảnh án lệ ngày càng được sử dụng rộng rãi trong hoạt động xét xử, kiểm sát việc áp dụng án lệ không chỉ là một nội dung của công tác kiểm sát giải quyết các vụ việc dân sự mà còn là một trong những phương thức quan trọng để Viện kiểm sát nhân dân thực hiện chức năng bảo đảm pháp luật được áp dụng thống nhất, góp phần nâng cao chất lượng xét xử và tăng cường hiệu quả hoạt động tư pháp.

        2. Một số dạng vi phạm của Tòa án trong việc áp dụng án lệ

        Thực tiễn áp dụng án lệ trong giải quyết các vụ việc dân sự thời gian qua cho thấy nhận thức của các cơ quan tiến hành tố tụng về vị trí, vai trò của án lệ ngày càng được nâng cao. Nhiều bản án, quyết định đã viện dẫn và áp dụng án lệ để giải quyết những vấn đề pháp lý còn có cách hiểu khác nhau, góp phần bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật và nâng cao chất lượng xét xử. Tuy nhiên, qua công tác kiểm sát cho thấy việc nghiên cứu, viện dẫn và áp dụng án lệ vẫn còn một số hạn chế, thiếu sót. Một số dạng vi phạm, thiếu sót thường gặp gồm:

        2.1. Không áp dụng án lệ trong trường hợp vụ việc có tình huống pháp lý tương tự

        Khoản 1 Điều 8 Nghị quyết số 04/2019/NQ-HĐTP quy định khi giải quyết vụ việc có tình huống pháp lý tương tự với án lệ đã được công bố thì Thẩm phán, Hội thẩm phải nghiên cứu, áp dụng án lệ. Quy định này thể hiện tính bắt buộc trong việc nghiên cứu và vận dụng án lệ nhằm bảo đảm các vụ việc có cùng bản chất pháp lý được giải quyết theo cùng một định hướng pháp lý. Tuy nhiên, thực tế vẫn còn những trường hợp Hội đồng xét xử chỉ tập trung viện dẫn các quy định của pháp luật thành văn mà chưa xem xét đến các án lệ có liên quan. Một số trường hợp khác, mặc dù án lệ đã giải quyết trực tiếp vấn đề pháp lý đang được xem xét nhưng Tòa án không nghiên cứu hoặc không đánh giá khả năng áp dụng án lệ. Đây là dạng vi phạm được phát hiện tương đối phổ biến trong thực tiễn xét xử hiện nay.

        Bản chất của vi phạm này không đơn thuần là thiếu sót về kỹ thuật xét xử mà là sự thiếu thống nhất trong nhận thức và áp dụng pháp luật. Hệ quả là cùng một vấn đề pháp lý nhưng có thể được giải quyết theo những hướng khác nhau, làm ảnh hưởng đến nguyên tắc bảo đảm công bằng, bình đẳng giữa các chủ thể tham gia quan hệ pháp luật. Do vậy, khi nghiên cứu hồ sơ vụ án, Kiểm sát viên cần chủ động rà soát các án lệ liên quan đến quan hệ pháp luật tranh chấp để đánh giá việc Tòa án đã nghiên cứu đầy đủ các căn cứ pháp lý hay chưa. Trường hợp phát hiện vụ án thuộc trường hợp cần áp dụng án lệ nhưng Tòa án không xem xét, Viện kiểm sát cần kịp thời nêu quan điểm tại phiên tòa hoặc thực hiện quyền kháng nghị theo quy định của pháp luật khi có căn cứ.

        Một ví dụ điển hình về việc không áp dụng án lệ mặc dù vụ án có tình huống pháp lý tương tự là vụ án dân sự tranh chấp thừa kế tài sản giữa ông Lê Hữu H, bà Lê Thị X với ông Đào Đức B. Hồ sơ vụ án thể hiện ông B và bà Nguyễn Thị Ng chung sống với nhau như vợ chồng từ năm 1970 nhưng đã chấm dứt việc chung sống từ năm 1977; từ năm 1979 ông B chung sống ổn định, công khai với bà Lê Thị L cho đến khi bà L chết năm 2022. Mặc dù các tình tiết này có sự tương đồng với tình huống pháp lý của Án lệ số 41/2021/AL về việc xác định hôn nhân thực tế trước đã chấm dứt và công nhận quan hệ hôn nhân thực tế được xác lập sau đó. Nhưng Tòa án cấp sơ thẩm không áp dụng án lệ, từ đó không công nhận quan hệ hôn nhân thực tế giữa ông B và bà L, đồng thời xác định ông B không thuộc hàng thừa kế thứ nhất của bà L làm ảnh hưởng trực tiếp đến quyền thừa kế hợp pháp của đương sự. Tại giai đoạn phúc thẩm, Viện kiểm sát xác định các tình tiết, sự kiện pháp lý của vụ án tương tự với Án lệ số 41/2021/AL, do đó có căn cứ công nhận quan hệ hôn nhân thực tế giữa ông B và bà L và xác định ông B là người thừa kế thuộc hàng thừa kế thứ nhất của bà L theo quy định của pháp luật.

        Hay như vụ án tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất giữa bà Lê Thị H, ông Kiều Xuân Q với bà Đặng Thị N. Thửa đất tranh chấp thuộc quyền sử dụng chung của hộ gia đình bà N được Nhà nước giao theo Nghị định số 64/CP. Năm 2006, vợ chồng ông Lương Đình K, bà N ký hợp đồng chuyển nhượng diện tích 436m² đất nông nghiệp cho bà H, ông Q; bên nhận chuyển nhượng đã thanh toán đầy đủ tiền, nhận đất và sử dụng ổn định liên tục từ năm 2006 đến năm 2023. Tuy nhiên, Tòa án cấp sơ thẩm xác định hợp đồng vô hiệu với lý do việc chuyển nhượng không có sự đồng ý của các thành viên khác trong hộ gia đình.

        Qua nghiên cứu hồ sơ vụ án nhận thấy tình huống pháp lý của vụ án có sự tương đồng với Án lệ số 55/2022/AL. Theo đó, mặc dù quyền sử dụng đất được cấp cho hộ gia đình, nhưng diện tích đất chuyển nhượng vẫn nằm trong phạm vi phần quyền sử dụng đất mà ông K và bà N được hưởng trong khối tài sản chung của hộ; đồng thời các bên đã hoàn thành việc giao nhận tiền, giao nhận đất và thực tế thực hiện hợp đồng trong thời gian dài không phát sinh tranh chấp là đã thực hiện hơn 2/3 nghĩa vụ trong giao dịch dân sự. Tuy nhiên, Tòa án cấp sơ thẩm không nghiên cứu, đối chiếu và áp dụng án lệ để đánh giá giới hạn quyền định đoạt của các thành viên trong hộ gia đình và việc thực hiện hợp đồng trên thực tế, mà chỉ căn cứ vào việc thiếu sự đồng ý của toàn bộ thành viên hộ để tuyên hợp đồng vô hiệu. Việc không áp dụng Án lệ số 55/2022/AL đã dẫn đến nhận định không chính xác về quyền định đoạt tài sản chung của hộ gia đình, từ đó xác định sai hiệu lực của giao dịch dân sự. Thông qua công tác kiểm sát, Viện kiểm sát đã xác định việc chuyển nhượng diện tích 436m² đất trên tổng diện tích 4.215m² đất được giao cho hộ gia đình không vượt quá phần quyền sử dụng đất của ông K và bà N trong khối tài sản chung; đồng thời các bên đã thực hiện hợp đồng trên thực tế trong thời gian dài nên có căn cứ công nhận hiệu lực của hợp đồng chuyển nhượng.

        Qua hai vụ án nêu trên có thể thấy, mặc dù án lệ đã xác lập hướng giải quyết đối với những tình huống pháp lý tương tự, nhưng việc Tòa án chưa nghiên cứu, đối chiếu và vận dụng án lệ một cách đầy đủ là một trong những nguyên nhân dẫn đến việc giải quyết vụ án chưa bảo đảm chính xác, ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự. Điều này cho thấy yêu cầu đặt ra đối với hoạt động xét xử và kiểm sát là phải tăng cường kỹ năng nhận diện tình huống pháp lý tương tự để bảo đảm án lệ thực sự phát huy vai trò thống nhất trong áp dụng pháp luật.

        2.2. Áp dụng án lệ không đúng tình huống pháp lý tương tự

        Theo tinh thần của Nghị quyết số 04/2019/NQ-HĐTP, điều kiện cốt lõi để áp dụng án lệ là vụ việc đang giải quyết phải có tình huống pháp lý tương tự với vụ việc được lựa chọn làm án lệ. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành chưa đưa ra tiêu chí cụ thể để xác định tình huống pháp lý tương tự, dẫn đến việc đánh giá trong thực tiễn chủ yếu dựa trên nhận thức và kỹ năng của người tiến hành tố tụng.

        Qua công tác kiểm sát cho thấy nhiều trường hợp Hội đồng xét xử chỉ căn cứ vào việc các vụ án cùng thuộc một loại tranh chấp hoặc có một số tình tiết tương đồng để áp dụng án lệ, trong khi những tình tiết pháp lý có ý nghĩa quyết định lại khác nhau. Việc đối chiếu mang tính hình thức như vậy dẫn đến nguy cơ mở rộng hoặc thu hẹp phạm vi áp dụng án lệ không đúng với tinh thần của án lệ được công bố. Đây là dạng vi phạm có tính chất nghiêm trọng hơn bởi Tòa án đã nhận diện được án lệ nhưng lại vận dụng không đúng phạm vi và điều kiện áp dụng.

        Về bản chất, án lệ không điều chỉnh một loại tranh chấp cụ thể mà điều chỉnh một vấn đề pháp lý cụ thể phát sinh từ tranh chấp đó. Vì vậy, việc xác định tình huống pháp lý tương tự phải được thực hiện trên cơ sở đánh giá bản chất pháp lý của vụ việc, không thể chỉ dựa vào sự giống nhau về hình thức hoặc tên gọi của quan hệ tranh chấp. Kiểm sát viên cần tập trung đối chiếu các tình tiết cốt lõi làm phát sinh tranh chấp, xác định vấn đề pháp lý trung tâm của vụ án và so sánh với nội dung án lệ được viện dẫn. Chỉ khi các yếu tố này thực sự tương đồng mới có căn cứ áp dụng án lệ. Đây cũng là dạng vi phạm đòi hỏi Kiểm sát viên phải có trình độ nghiên cứu hồ sơ, kỹ năng phân tích án lệ và khả năng lập luận pháp lý chuyên sâu để phát hiện và kiến nghị khắc phục.

        Điển hình như vụ án hôn nhân và gia đình tranh chấp chia tài sản chung sau ly hôn giữa bà Nguyễn Thị A và ông Nguyễn Văn B. Tài sản tranh chấp là thửa đất số 21, tờ bản đồ số 17, diện tích 192m² tại xã NH, huyện GL, thành phố H, có nguồn gốc của cha mẹ ông B là cụ Nguyễn Văn B1 (chết năm 1998) và cụ Nguyễn Thị T (chết năm 2009) để lại. Ông B kết hôn với bà A năm 1974 và sinh sống cùng cha mẹ trên thửa đất này. Ngày 24/10/2005, UBND huyện GL cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đứng tên ông B và bà A. Sau khi ly hôn, bà A khởi kiện yêu cầu chia quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất.

        Khi giải quyết vụ án, TAND thành phố H đã áp dụng Án lệ số 03/2016/AL để xác định toàn bộ nhà đất tranh chấp là tài sản chung của vợ chồng ông B, bà A. Tuy nhiên, theo nội dung Án lệ số 03/2016/AL việc công nhận quyền sử dụng đất của vợ chồng người con được đặt trên cơ sở có đủ căn cứ xác định cha mẹ đã giao đất và thể hiện ý chí tặng cho quyền sử dụng đất, người con đã quản lý, sử dụng ổn định, lâu dài, xây dựng nhà ở kiên cố và được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Trong khi đó, tại vụ án này, thời điểm cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho ông B, bà A vào năm 2005 thì cụ B1 đã chết từ năm 1998; hồ sơ vụ án cũng không có tài liệu, chứng cứ chứng minh cụ T hoặc các đồng thừa kế đã đồng ý tặng cho quyền sử dụng đất cho vợ chồng ông B, bà A. Như vậy, yếu tố pháp lý cơ bản làm căn cứ áp dụng án lệ là ý chí tặng cho của chủ sử dụng đất không được chứng minh. Mặt khác, trên thửa đất tranh chấp không chỉ có tài sản do ông B, bà A tạo lập mà còn có tài sản do người khác đầu tư xây dựng, quản lý và sử dụng. Tuy nhiên, Tòa án cấp sơ thẩm vẫn xác định toàn bộ quyền sử dụng đất và tài sản trên đất là tài sản chung của vợ chồng ông B, bà A để phân chia, là ảnh hưởng đến quyền lợi của các chủ thể có liên quan. Vì vậy, bản án sơ thẩm sau đó bị Tòa án cấp phúc thẩm hủy để giải quyết lại do áp dụng án lệ không đúng.

        Vụ án trên cho thấy việc áp dụng án lệ không chỉ đòi hỏi sự tương đồng về hình thức giữa các vụ việc mà quan trọng hơn là phải bảo đảm sự tương đồng về các tình tiết, sự kiện pháp lý có ý nghĩa quyết định đối với việc giải quyết vụ án. Đây cũng là nội dung mà Kiểm sát viên cần đặc biệt chú trọng trong quá trình kiểm sát hoạt động xét xử nhằm phát hiện vi phạm và thực hiện quyền kháng nghị nhằm bảo đảm việc giải quyết vụ án đúng quy định pháp luật.

        2.3. Viện dẫn án lệ mang tính hình thức, thiếu lập luận pháp lý

        Theo quy định, khi áp dụng án lệ Tòa án phải phân tích, làm rõ tình huống pháp lý của vụ án có tương tự với tình huống của án lệ hay không, đồng thời chỉ ra nội dung pháp lý được vận dụng để giải quyết vụ việc. Tuy nhiên, qu công tác kiểm sát cho thấy vẫn còn một số trường hợp bản án chỉ viện dẫn tên hoặc số hiệu án lệ mà không có sự đối chiếu, phân tích và lập luận cụ thể về căn cứ áp dụng. Điều này dẫn đến việc áp dụng án lệ thiếu tính thuyết phục, không phản ánh được quá trình nhận thức và vận dụng lập luận pháp lý của Hội đồng xét xử. Vì vậy, trong quá trình kiểm sát, Kiểm sát viên cần đánh giá không chỉ việc Tòa án có viện dẫn án lệ hay không mà còn phải xem xét tính chính xác, đầy đủ của lập luận áp dụng án lệ, qua đó bảo đảm án lệ được vận dụng đúng bản chất và phát huy vai trò trong áp dụng pháp luật.

        2.4. Không nêu rõ lý do không áp dụng án lệ

        Trong thực tiễn vẫn còn trường hợp Tòa án không áp dụng án lệ mặc dù quá trình giải quyết vụ án đã đặt ra vấn đề xem xét áp dụng án lệ, nhưng bản án, quyết định lại không phân tích hoặc phân tích chưa đầy đủ lý do không áp dụng. Theo Nghị quyết số 04/2019/NQ-HĐTP, khi xác định vụ việc không có tình huống pháp lý tương tự hoặc không thuộc trường hợp áp dụng án lệ, Tòa án phải phân tích và thể hiện rõ lý do không áp dụng trong bản án, quyết định. Việc giải trình này không chỉ bảo đảm tính minh bạch, khách quan của hoạt động xét xử mà còn tạo cơ sở để kiểm tra, đánh giá tính có căn cứ của phán quyết. Ngược lại, nếu không làm rõ căn cứ không áp dụng án lệ, bản án sẽ giảm tính thuyết phục và gây khó khăn cho hoạt động kiểm sát cũng như việc xem xét, giải quyết vụ án ở các cấp xét xử tiếp theo. Vì vậy, trong quá trình kiểm sát, Kiểm sát viên cần chú trọng kiểm tra việc Tòa án đã xem xét, đánh giá và nêu rõ căn cứ không áp dụng án lệ hay chưa, từ đó kịp thời phát hiện, kiến nghị khắc phục những thiếu sót trong hoạt động xét xử.

        III. Khó khăn, vướng mắc và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng và kiểm sát việc áp dụng án lệ

        1. Một số khó khăn, vướng mắc trong việc áp dụng án lệ

        Dưới góc độ thực tiễn áp dụng và kiểm sát việc áp dụng án lệ hiện nay, bên cạnh những kết quả tích cực trong việc bảo đảm sự thống nhất trong xét xử, việc vận dụng án lệ vẫn còn phát sinh một số khó khăn, vướng mắc như:

        Nhận thức về vị trí, vai trò và giá trị pháp lý của án lệ giữa các chủ thể tiến hành tố tụng chưa thực sự thống nhất. Mặc dù pháp luật đã quy định Tòa án có trách nhiệm nghiên cứu, áp dụng án lệ khi vụ việc có tình huống pháp lý tương tự, tuy nhiên trên thực tế vẫn còn tồn tại quan điểm xem án lệ chỉ mang tính chất tham khảo thay vì là nguồn để định hướng giải quyết vụ án. Điều này dẫn đến tình trạng cùng một dạng tranh chấp nhưng có nơi áp dụng án lệ, có nơi không áp dụng hoặc áp dụng không đầy đủ, ảnh hưởng đến yêu cầu bảo đảm sự thống nhất trong hoạt động xét xử.

        Bên cạnh đó, việc xác định tình huống pháp lý tương tự với án lệ còn gặp nhiều khó khăn. Án lệ được hình thành từ các vụ việc cụ thể, trong khi các tranh chấp phát sinh trong thực tiễn thường có những yếu tố đặc thù về chủ thể, thời điểm xác lập giao dịch, diễn biến thực hiện quyền và nghĩa vụ hoặc các tình tiết liên quan khác. Do vậy, việc đánh giá mức độ tương đồng giữa vụ án đang giải quyết với tình huống của án lệ đòi hỏi người áp dụng phải có kiến thức chuyên sâu, kinh nghiệm thực tiễn và kỹ năng phân tích pháp lý tốt. Trong nhiều trường hợp, ranh giới giữa việc áp dụng và không áp dụng án lệ khá mong manh, dễ dẫn đến những cách hiểu và vận dụng khác nhau.

        Một khó khăn khác là số lượng án lệ ngày càng tăng, phạm vi điều chỉnh ngày càng mở rộng trên nhiều lĩnh vực pháp luật khác nhau như dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại, hành chính, hình sự. Điều này đặt ra yêu cầu đối với Thẩm phán, Kiểm sát viên và các chức danh tư pháp phải thường xuyên cập nhật, nghiên cứu và hệ thống hóa nội dung án lệ. Tuy nhiên, trong điều kiện khối lượng công việc chuyên môn lớn, thời gian nghiên cứu hạn chế, việc theo dõi và cập nhật đầy đủ toàn bộ hệ thống án lệ hiện hành còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt đối với các án lệ có nội dung chuyên sâu hoặc liên quan đến nhiều lĩnh vực pháp luật khác nhau.

        Ngoài ra, một số án lệ được xây dựng trên cơ sở giải quyết những quan hệ pháp luật phát sinh trong bối cảnh các quy định pháp luật chưa đầy đủ hoặc còn có khoảng trống. Sau khi án lệ được công bố, hệ thống pháp luật có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc ban hành mới, làm phát sinh những vấn đề trong việc xác định phạm vi áp dụng của án lệ. Trong một số trường hợp, việc đánh giá liệu án lệ còn phù hợp với quy định pháp luật hiện hành hay không đòi hỏi phải có sự nghiên cứu, đối chiếu kỹ lưỡng, nếu không dễ dẫn đến áp dụng thiếu chính xác.

        Đối với hoạt động kiểm sát áp dụng án lệ cũng gặp những khó khăn nhất định. Yêu cầu đặt ra là Kiểm sát viên không chỉ phải nắm vững quy định của pháp luật nội dung và tố tụng mà còn phải nghiên cứu đầy đủ nội dung, lập luận pháp lý và tình huống pháp lý cốt lõi của từng án lệ. Trong khi đó, hiện nay chưa có nhiều tài liệu hướng dẫn chuyên sâu về phương pháp nhận diện tình huống tương tự, kỹ năng viện dẫn và đánh giá việc áp dụng án lệ. Điều này ảnh hưởng nhất định đến chất lượng phát hiện vi phạm cũng như chất lượng phát biểu quan điểm của Viện kiểm sát tại phiên tòa.

        Mặt khác, cơ sở dữ liệu phục vụ tra cứu, khai thác và hệ thống hóa án lệ tuy đã được quan tâm xây dựng nhưng vẫn chưa thực sự thuận lợi cho việc nghiên cứu chuyên sâu. Việc tìm kiếm án lệ theo nhóm vấn đề pháp lý, theo từ khóa hoặc theo dạng tranh chấp trong một số trường hợp còn mất nhiều thời gian. Chưa có hệ thống tổng hợp đầy đủ các tình huống pháp lý cốt lõi, các quan điểm áp dụng thống nhất và mối liên hệ giữa án lệ với các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành, gây khó khăn cho quá trình nghiên cứu và vận dụng trong thực tiễn.

        Từ những khó khăn, vướng mắc nêu trên cho thấy việc nâng cao hiệu quả áp dụng án lệ không chỉ đòi hỏi sự hoàn thiện về cơ chế pháp lý mà còn cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng nghiên cứu và áp dụng án lệ; xây dựng cơ sở dữ liệu tra cứu khoa học, thuận tiện; đồng thời đẩy mạnh việc tổng kết thực tiễn và hướng dẫn nghiệp vụ nhằm bảo đảm án lệ thực sự trở thành công cụ hữu hiệu góp phần thống nhất nhận thức và nâng cao chất lượng giải quyết, kiểm sát giải quyết các vụ việc tư pháp.

        2. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng và kiểm sát việc áp dụng án lệ

        Để phát huy vai trò của án lệ trong việc bảo đảm áp dụng pháp luật thống nhất, nâng cao chất lượng giải quyết và kiểm sát giải quyết các vụ việc dân sự, hôn nhân và gia đình, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp cả về hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ tư pháp và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác nghiên cứu, khai thác án lệ.

        Trước hết, cần tiếp tục nâng cao nhận thức về vị trí, vai trò của án lệ trong hoạt động tư pháp. Thực tiễn cho thấy hiệu quả áp dụng án lệ phụ thuộc rất lớn vào nhận thức của người tiến hành tố tụng. Vì vậy, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến và quán triệt đầy đủ các quy định về án lệ cho Thẩm phán, Kiểm sát viên, Thư ký Tòa án và công chức làm công tác giải quyết án dân sự khác nhằm bảo đảm thống nhất nhận thức về giá trị pháp lý của án lệ cũng như trách nhiệm nghiên cứu, viện dẫn và áp dụng án lệ khi giải quyết vụ việc có tình huống pháp lý tương tự. Việc nâng cao nhận thức không chỉ giúp hạn chế tình trạng bỏ sót án lệ mà còn góp phần hình thành thói quen nghiên cứu và vận dụng án lệ trong thực tiễn giải quyết vụ án.

        Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng áp dụng và kiểm sát việc áp dụng án lệ. Nội dung đào tạo không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu nội dung các án lệ đã được công bố mà cần tập trung hướng dẫn phương pháp xác định tình huống pháp lý cốt lõi của án lệ, kỹ năng so sánh, đối chiếu với tình huống của vụ án đang giải quyết và kỹ năng lập luận khi áp dụng hoặc không áp dụng án lệ. Đối với ngành Kiểm sát, cần chú trọng bồi dưỡng kỹ năng phát hiện vi phạm trong việc áp dụng án lệ, kỹ năng xây dựng quan điểm kiểm sát và kỹ năng kiến nghị, kháng nghị khi phát hiện Tòa án áp dụng án lệ không đúng hoặc bỏ sót án lệ phải áp dụng.

        Một giải pháp quan trọng khác là đẩy mạnh công tác tổng kết thực tiễn và xây dựng cơ sở dữ liệu chuyên sâu về án lệ. Các cơ quan tư pháp cần thường xuyên rà soát, tổng hợp những khó khăn, vướng mắc phát sinh trong quá trình áp dụng án lệ để kịp thời trao đổi, hướng dẫn nghiệp vụ và thống nhất nhận thức. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu khoa học, thuận tiện cho việc tra cứu, trong đó phân loại án lệ theo lĩnh vực pháp luật, quan hệ tranh chấp, vấn đề pháp lý cốt lõi và các từ khóa chuyên đề. Việc hình thành các bộ tài liệu tổng hợp, sơ đồ hóa nội dung án lệ, các tình huống pháp lý tương tự và những lưu ý trong quá trình áp dụng sẽ giúp nâng cao hiệu quả nghiên cứu, khai thác và vận dụng án lệ trong thực tiễn.

        Đối với hoạt động kiểm sát, cần tăng cường trách nhiệm của Kiểm sát viên trong việc nghiên cứu án lệ ngay từ giai đoạn kiểm sát thụ lý vụ án. Khi nghiên cứu hồ sơ, Kiểm sát viên cần chủ động rà soát, đối chiếu với hệ thống án lệ hiện hành để xác định vụ án có thuộc trường hợp phải áp dụng án lệ hay không. Trường hợp phát hiện có án lệ liên quan, cần kịp thời trao đổi với Tòa án trong quá trình giải quyết vụ án hoặc thể hiện rõ quan điểm trong các văn bản tố tụng, phát biểu tại phiên tòa nhằm bảo đảm việc áp dụng án lệ được thực hiện đúng quy định. Đây là giải pháp có ý nghĩa quan trọng nhằm nâng cao chất lượng công tác kiểm sát và hạn chế các vi phạm trong hoạt động xét xử.

        Ngoài ra, cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong công tác nghiên cứu, khai thác án lệ. Việc xây dựng các phần mềm hỗ trợ tra cứu thông minh, hệ thống cơ sở dữ liệu điện tử liên thông và các công cụ tìm kiếm theo từ khóa, tình huống pháp lý hoặc lĩnh vực tranh chấp sẽ giúp rút ngắn thời gian nghiên cứu, nâng cao khả năng tiếp cận và sử dụng án lệ của đội ngũ cán bộ tư pháp. Đồng thời, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích, gợi ý các án lệ có liên quan đến vụ việc đang giải quyết cũng là xu hướng cần được nghiên cứu, triển khai trong thời gian tới.

        Bên cạnh đó, cần tiếp tục nâng cao chất lượng công tác phát triển án lệ. Việc lựa chọn, công bố án lệ cần bảo đảm tính điển hình, có giá trị hướng dẫn áp dụng pháp luật và giải quyết được những vấn đề pháp lý còn có nhiều cách hiểu khác nhau trong thực tiễn. Đồng thời, cần thường xuyên rà soát các án lệ đã được công bố để kịp thời sửa đổi, thay thế hoặc hủy bỏ đối với những án lệ không còn phù hợp do sự thay đổi của hệ thống pháp luật hoặc điều kiện kinh tế - xã hội. Điều này sẽ góp phần bảo đảm tính ổn định, khả năng áp dụng và giá trị định hướng của án lệ trong hoạt động tư pháp.

        Trong bối cảnh hệ thống pháp luật không thể dự liệu đầy đủ mọi tình huống phát sinh trong thực tiễn, án lệ ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong việc giải thích pháp luật, bảo đảm áp dụng pháp luật thống nhất và nâng cao chất lượng hoạt động xét xử. Tuy nhiên, hiệu quả của án lệ chỉ được bảo đảm khi các cơ quan tiến hành tố tụng nhận diện chính xác tình huống pháp lý tương tự, lựa chọn và vận dụng án lệ một cách phù hợp, trên cơ sở lập luận pháp lý chặt chẽ và khách quan. Với chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp, Viện kiểm sát có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm án lệ được áp dụng đúng quy định, thống nhất trong nhận thức và thực tiễn giải quyết vụ việc thông qua hoạt động kiểm sát, kiến nghị, kháng nghị và tổng kết thực tiễn. Việc nâng cao chất lượng áp dụng và kiểm sát việc áp dụng án lệ không chỉ góp phần bảo đảm tính thống nhất của pháp luật mà còn là yêu cầu tất yếu trong tiến trình cải cách tư pháp, xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại và Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam./.

Nguyễn Hồng Hạnh – Phòng 9

In
92 Đánh giá bài viết này:
Không có đánh giá
Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để đăng bình luận.
Tin mới nhất
Tin đọc nhiều